Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng tiểu từ 도 trong tiếng Hàn: "cũng", "cả… lẫn…" và nhấn mạnh phủ định
Ngữ pháp tiếng Hàn

Cách dùng tiểu từ 도 trong tiếng Hàn: "cũng", "cả… lẫn…" và nhấn mạnh phủ định

Admin
4 phút đọc164 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiểu từ 도 nghĩa là "cũng", gắn thẳng sau danh từ và thay thế 은/는, 이/가, 을/를 (không đứng chung với chúng). Hình dạng không đổi dù danh từ có batchim hay không. Ví dụ: (jeodo keopi joahaeyo) – Tôi cũng thích cà phê. Ngoài "cũng", 도 còn dùng cho "cả… lẫn…" và để nhấn mạnh "đến một… cũng không".

Cách ghép 도

Có hai trường hợp: 도 thay chỗ tiểu từ chủ đề, chủ ngữ, tân ngữ; nhưng đứng sau các tiểu từ khác như 에, 에서, (으)로, 한테.

Câu gốcThêm 도Phiên âmNghĩa
jeodotôi cũng
chingudobạn cũng
muldonước cũng, cả nước
jibedoở nhà cũng
hakgyoeseodoở trường cũng
beoseurodobằng xe buýt cũng
chinguhantedovới bạn cũng

Mẹo nhớ: 은/는, 이/가, 을/를 chỉ vai trò ngữ pháp nên 도 lấy chỗ của chúng; 에, 에서, (으)로, 한테 mang nghĩa (ở, từ, bằng, với) nên phải giữ lại, 도 đứng sau.

Các cách dùng 도

1. "Cũng": thêm một đối tượng giống cái đã nói

A: (jeoneun haksaengieyo) – Tôi là sinh viên. B: (jeodo haksaengieyo) – Tôi cũng là sinh viên. Câu đáp gọn nhất là (jeodoyo) – Tôi cũng vậy.

2. "Cả… lẫn…", "… cũng… cũng": N도 N도

(keopido chado joahaeyo) – Tôi thích cả cà phê lẫn trà. Với câu phủ định thành "không… cũng không": (gogido saengseondo an meogeoyo) – Tôi không ăn thịt, cũng không ăn cá.

3. Nhấn mạnh phủ định hoàn toàn: "một… cũng không", "chẳng… gì"

Gắn 도 vào số lượng nhỏ nhất hoặc từ phiếm chỉ, rồi đi với câu phủ định:

  • (han myeongdo eopseoyo) – Không có lấy một người.
  • (hanado an maewoyo) – Chẳng cay chút nào.
  • (amugeotdo mollayo) – Tôi chẳng biết gì cả.

4. Nhấn mạnh "đến cả, ngay cả"

(igeon aido hal su isseoyo) – Cái này đến trẻ con cũng làm được.

Câu ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
oneuldo biga wayo.Hôm nay trời cũng mưa.
dongsaengdo kiga keoyo.Em tôi cũng cao.
jumaredo ilhaeyo.Cuối tuần tôi cũng làm việc.
sagwado sago baedo sasseoyo.Tôi mua cả táo lẫn lê.
jeo sarameun hangugeodo jalhaeyo.Người kia giỏi cả tiếng Hàn nữa.
yeogieseodo waipaiga dwaeyo.Ở đây cũng dùng được wifi.
chinguhantedo mureobwasseoyo.Tôi cũng đã hỏi bạn rồi.
doni hanado eopseoyo.Tôi không có đồng nào.
achime amugeotdo an meogeosseoyo.Sáng nay tôi chưa ăn gì cả.
jeodo jal moreugesseoyo.Tôi cũng không rõ lắm.

Vị trí của 도 quyết định nghĩa

도 gắn vào đúng thứ được "cũng". Đổi chỗ 도 là đổi nghĩa cả câu:

CâuPhiên âmNghĩa
jeodo keopireul masyeoyo.Tôi cũng uống cà phê (giống người khác).
jeoneun keopido masyeoyo.Tôi uống cả cà phê nữa (ngoài thứ khác).

Phân biệt 도 với các điểm dễ nhầm

MẫuVí dụNghĩa
N + 도 (cũng)Tôi cũng đi.
N + 만 (chỉ)Chỉ mình tôi đi.
V-아/어도 (dù, cho dù)Dù trời mưa tôi vẫn đi.
V-아/어도 돼요 (được phép)Đi cũng được / được phép đi.

도 sau danh từ là tiểu từ "cũng"; 도 dính sau dạng 아/어 của động từ là đuôi nối "dù", một điểm ngữ pháp khác.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 저는도 가요. → ✓ (jeodo gayo). 도 thay 은/는, không đứng chung.
  • ✗ 커피를도 마셔요. → ✓ (keopido masyeoyo). 도 thay 을/를.
  • ✗ 집도에 있어요. → ✓ (jibedo isseoyo). Với 에, 에서, (으)로, 도 đứng sau cùng.
  • ✗ 한 명도 있어요. → ✓ (han myeongdo eopseoyo). "Một… cũng" nhấn mạnh chỉ đi với câu phủ định.
  • ✗ 저도 커피를 마셔요. (khi muốn nói "tôi uống cả cà phê") → ✓ (jeoneun keopido masyeoyo). 도 phải gắn vào đúng thứ được thêm vào.

Nhớ nhanh

  • 도 = cũng; thay 은/는, 이/가, 을/를; đứng sau 에, 에서, (으)로, 한테.
  • N도 N도 = cả… lẫn…; trong câu phủ định = không… cũng không.
  • 하나도, 한 명도, 아무것도 + phủ định = hoàn toàn không.
  • Câu đáp "tôi cũng vậy": 저도요.

Đọc tiếp: bài trước là tiểu từ (으)로, bài sau là tiểu từ 만 – chữ "chỉ" ghép theo đúng luật thay thế của 도. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc