
Cách dùng tiểu từ 도 trong tiếng Hàn: "cũng", "cả… lẫn…" và nhấn mạnh phủ định
Nội dung bài viết
Tiểu từ 도 nghĩa là "cũng", gắn thẳng sau danh từ và thay thế 은/는, 이/가, 을/를 (không đứng chung với chúng). Hình dạng không đổi dù danh từ có batchim hay không. Ví dụ: (jeodo keopi joahaeyo) – Tôi cũng thích cà phê. Ngoài "cũng", 도 còn dùng cho "cả… lẫn…" và để nhấn mạnh "đến một… cũng không".
Cách ghép 도
Có hai trường hợp: 도 thay chỗ tiểu từ chủ đề, chủ ngữ, tân ngữ; nhưng đứng sau các tiểu từ khác như 에, 에서, (으)로, 한테.
| Câu gốc | Thêm 도 | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| jeodo | tôi cũng | ||
| chingudo | bạn cũng | ||
| muldo | nước cũng, cả nước | ||
| jibedo | ở nhà cũng | ||
| hakgyoeseodo | ở trường cũng | ||
| beoseurodo | bằng xe buýt cũng | ||
| chinguhantedo | với bạn cũng |
Mẹo nhớ: 은/는, 이/가, 을/를 chỉ vai trò ngữ pháp nên 도 lấy chỗ của chúng; 에, 에서, (으)로, 한테 mang nghĩa (ở, từ, bằng, với) nên phải giữ lại, 도 đứng sau.
Các cách dùng 도
1. "Cũng": thêm một đối tượng giống cái đã nói
A: (jeoneun haksaengieyo) – Tôi là sinh viên. B: (jeodo haksaengieyo) – Tôi cũng là sinh viên. Câu đáp gọn nhất là (jeodoyo) – Tôi cũng vậy.
2. "Cả… lẫn…", "… cũng… cũng": N도 N도
(keopido chado joahaeyo) – Tôi thích cả cà phê lẫn trà. Với câu phủ định thành "không… cũng không": (gogido saengseondo an meogeoyo) – Tôi không ăn thịt, cũng không ăn cá.
3. Nhấn mạnh phủ định hoàn toàn: "một… cũng không", "chẳng… gì"
Gắn 도 vào số lượng nhỏ nhất hoặc từ phiếm chỉ, rồi đi với câu phủ định:
- (han myeongdo eopseoyo) – Không có lấy một người.
- (hanado an maewoyo) – Chẳng cay chút nào.
- (amugeotdo mollayo) – Tôi chẳng biết gì cả.
4. Nhấn mạnh "đến cả, ngay cả"
(igeon aido hal su isseoyo) – Cái này đến trẻ con cũng làm được.
Câu ví dụ đời thường
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| oneuldo biga wayo. | Hôm nay trời cũng mưa. | |
| dongsaengdo kiga keoyo. | Em tôi cũng cao. | |
| jumaredo ilhaeyo. | Cuối tuần tôi cũng làm việc. | |
| sagwado sago baedo sasseoyo. | Tôi mua cả táo lẫn lê. | |
| jeo sarameun hangugeodo jalhaeyo. | Người kia giỏi cả tiếng Hàn nữa. | |
| yeogieseodo waipaiga dwaeyo. | Ở đây cũng dùng được wifi. | |
| chinguhantedo mureobwasseoyo. | Tôi cũng đã hỏi bạn rồi. | |
| doni hanado eopseoyo. | Tôi không có đồng nào. | |
| achime amugeotdo an meogeosseoyo. | Sáng nay tôi chưa ăn gì cả. | |
| jeodo jal moreugesseoyo. | Tôi cũng không rõ lắm. |
Vị trí của 도 quyết định nghĩa
도 gắn vào đúng thứ được "cũng". Đổi chỗ 도 là đổi nghĩa cả câu:
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeodo keopireul masyeoyo. | Tôi cũng uống cà phê (giống người khác). | |
| jeoneun keopido masyeoyo. | Tôi uống cả cà phê nữa (ngoài thứ khác). |
Phân biệt 도 với các điểm dễ nhầm
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| N + 도 (cũng) | Tôi cũng đi. | |
| N + 만 (chỉ) | Chỉ mình tôi đi. | |
| V-아/어도 (dù, cho dù) | Dù trời mưa tôi vẫn đi. | |
| V-아/어도 돼요 (được phép) | Đi cũng được / được phép đi. |
도 sau danh từ là tiểu từ "cũng"; 도 dính sau dạng 아/어 của động từ là đuôi nối "dù", một điểm ngữ pháp khác.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 저는도 가요. → ✓ (jeodo gayo). 도 thay 은/는, không đứng chung.
- ✗ 커피를도 마셔요. → ✓ (keopido masyeoyo). 도 thay 을/를.
- ✗ 집도에 있어요. → ✓ (jibedo isseoyo). Với 에, 에서, (으)로, 도 đứng sau cùng.
- ✗ 한 명도 있어요. → ✓ (han myeongdo eopseoyo). "Một… cũng" nhấn mạnh chỉ đi với câu phủ định.
- ✗ 저도 커피를 마셔요. (khi muốn nói "tôi uống cả cà phê") → ✓ (jeoneun keopido masyeoyo). 도 phải gắn vào đúng thứ được thêm vào.
Nhớ nhanh
- 도 = cũng; thay 은/는, 이/가, 을/를; đứng sau 에, 에서, (으)로, 한테.
- N도 N도 = cả… lẫn…; trong câu phủ định = không… cũng không.
- 하나도, 한 명도, 아무것도 + phủ định = hoàn toàn không.
- Câu đáp "tôi cũng vậy": 저도요.
Đọc tiếp: bài trước là tiểu từ (으)로, bài sau là tiểu từ 만 – chữ "chỉ" ghép theo đúng luật thay thế của 도. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




