
Tính từ い và tính từ な trong tiếng Nhật: cách nhận biết và cách chia
Nội dung bài viết
Tiếng Nhật có hai loại tính từ: tính từ い kết thúc bằng い và tự chia (bỏ い, thêm くない, かった), và tính từ な thêm な khi đứng trước danh từ và không tự chia (phần chia nằm ở です/だ). Ví dụ: (takai hon, cuốn sách đắt) và (shizuka na machi, thị trấn yên tĩnh); quá khứ là (takakatta desu) và (shizuka deshita).
Nhận biết tính từ い và tính từ な
| Loại | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ い | Dạng từ điển kết thúc bằng い, gắn thẳng vào danh từ | ōkii (to), oishii (ngon), samui (lạnh), atarashii (mới) |
| Tính từ な | Cần な khi đứng trước danh từ | shizuka (yên tĩnh), benri (tiện), genki (khoẻ), suki (thích) |
Bẫy: một số tính từ な có chữ cuối là い nên dễ nhầm với tính từ い. Hay gặp nhất: (kirei, đẹp, sạch), (kirai, ghét), (yūmei, nổi tiếng), (teinei, lịch sự, cẩn thận), (tokui, giỏi, sở trường). Các từ này chia theo tính từ な: , .
Cách chia tính từ い
| Dạng | Lịch sự | Thể thường | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại khẳng định | đắt | ||
| Hiện tại phủ định | / | không đắt | |
| Quá khứ khẳng định | đã đắt | ||
| Quá khứ phủ định | / | đã không đắt |
Quy tắc: bỏ い, thêm くない (phủ định) hoặc かった (quá khứ). です đứng cuối chỉ để lịch sự và không bao giờ đổi thành でした.
Ngoại lệ いい (ii, tốt): mọi dạng chia đều đi từ よい: (yokunai desu), (yokatta desu), .
Cách chia tính từ な
| Dạng | Lịch sự | Thể thường | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại khẳng định | yên tĩnh | ||
| Hiện tại phủ định | / | không yên tĩnh | |
| Quá khứ khẳng định | đã yên tĩnh | ||
| Quá khứ phủ định | / | đã không yên tĩnh |
Tính từ な chia giống hệt danh từ + です: thân tính từ giữ nguyên, です/だ đổi. じゃ là cách nói của では, dùng nhiều khi nói; では trang trọng hơn.
Tính từ đứng trước danh từ
| Loại | Cách ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Tính từ い | Gắn thẳng | món ăn ngon | |
| Tính từ い | Gắn thẳng | xe mới | |
| Tính từ な | Thêm な | ứng dụng tiện lợi | |
| Tính từ な | Thêm な | món ăn yêu thích |
Nối hai tính từ, biến tính từ thành trạng từ
| Muốn làm | Tính từ い | Tính từ な |
|---|---|---|
| Nối với vế sau ("và", "mà") | Bỏ い + くて: (rẻ mà ngon) | Thêm で: (yên tĩnh và sạch) |
| Làm trạng từ | Bỏ い + く: (dậy sớm) | Thêm に: (nói nhỏ thôi) |
| Đi với なる (trở nên) | (trời đã lạnh hơn) | (đã khoẻ lại) |
Ví dụ trong câu
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono rāmen wa hontō ni oishii desu | Mì ramen này thật sự ngon. | |
| kinō wa amari samuku nakatta desu | Hôm qua không lạnh lắm. | |
| ryokō wa tanoshikatta desu | Chuyến đi đã rất vui. | |
| kono machi wa shizuka de, kirei desu | Thị trấn này yên tĩnh và sạch đẹp. | |
| mukashi, kono atari wa benri ja nakatta desu | Ngày xưa khu này không tiện lợi. | |
| Nihon de ichiban suki na tabemono wa nan desu ka | Món ăn bạn thích nhất ở Nhật là gì? |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 寒いでした。 → ✓
Quá khứ của tính từ い nằm ở tính từ, です giữ nguyên. - ✗ 寒いじゃないです。 → ✓
じゃない chỉ dùng cho tính từ な và danh từ. - ✗ いくないです。 → ✓
いい chia từ よい. - ✗ 好き食べ物 → ✓
Tính từ な trước danh từ phải có な. - ✗ きれくないです。 → ✓
きれい là tính từ な. - ✗ 有名の人 → ✓
Tính từ な dùng な, không dùng の.
Nhớ nhanh
- Tính từ い tự chia: くない, かった, くなかった; です giữ nguyên.
- Tính từ な để です chia: じゃないです, でした, じゃなかったです.
- Trước danh từ: tính từ い gắn thẳng, tính từ な thêm な.
- Nối: くて / で. Trạng từ: く / に.
- Tính từ な giả dạng い: きれい, 嫌い, 有名, 丁寧, 得意. Ngoại lệ: いい → よくない, よかった.
Đọc tiếp: thể thường và thể lịch sự. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




