
Cách dùng から và まで trong tiếng Nhật: từ… đến, まで và までに
Nội dung bài viết
から (kara) nghĩa là "từ", chỉ điểm bắt đầu; まで (made) nghĩa là "đến", chỉ điểm kết thúc. Cả hai dùng chung cho thời gian và nơi chốn, theo công thức N1 から N2 まで. Ví dụ: (kuji kara goji made hatarakimasu, "tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ"), (ie kara eki made arukimasu, "tôi đi bộ từ nhà đến ga").
Các cách dùng của から và まで
| Cách dùng | Ví dụ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| から: điểm bắt đầu thời gian | jugyō wa hachiji kara hajimarimasu | Giờ học bắt đầu từ 8 giờ. | |
| から: điểm xuất phát | Hanoi kara kimashita | Tôi đến từ Hà Nội. | |
| から: nguồn (người gửi, người cho) | haha kara tegami ga kimashita | Có thư mẹ gửi. | |
| から: nguyên liệu (biến đổi) | nihonshu wa kome kara tsukurimasu | Rượu sake làm từ gạo. | |
| まで: điểm kết thúc thời gian | mise wa jūji made desu | Cửa hàng mở đến 10 giờ. | |
| まで: điểm đến | kūkō made takushī de ikimasu | Tôi đi taxi tới sân bay. | |
| まで: V (từ điển) + まで = cho đến khi | ame ga yamu made machimashō | Đợi đến khi tạnh mưa đã. | |
| まで: "đến cả" | kodomo made shitte imasu | Đến trẻ con cũng biết. |
Ví dụ với cặp から… まで
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| getsuyōbi kara kin'yōbi made gakkō ga arimasu | Từ thứ Hai đến thứ Sáu tôi đi học. | |
| Tōkyō kara Ōsaka made shinkansen de ikimasu | Tôi đi tàu shinkansen từ Tokyo đến Osaka. | |
| natsuyasumi wa itsu kara itsu made desu ka | Nghỉ hè từ bao giờ đến bao giờ? | |
| eki kara ie made aruite juppun desu | Từ ga về nhà đi bộ mất 10 phút. |
Không nhất thiết phải đi thành cặp: chỉ nói điểm đầu hoặc chỉ nói điểm cuối đều được, như (ashita kara yasumi desu, "từ mai là nghỉ").
Phân biệt まで và までに
Đây là chỗ dễ nhầm nhất. まで đi với hành động, trạng thái kéo dài liên tục tới mốc đó. までに là hạn chót: hành động xảy ra một lần, vào lúc nào đó trước mốc.
| まで (kéo dài đến) | までに (trước hạn) |
|---|---|
Tôi đợi đến 5 giờ (đợi suốt). | Tôi về trước 5 giờ. |
Tôi ở Tokyo đến thứ Sáu. | Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu. |
から sau mệnh đề nghĩa là "vì"
Khi から đứng sau cả một vế câu (có động từ, tính từ, です), nó không còn nghĩa "từ" mà nghĩa là "vì": (jikan ga nai kara, takushī de ikimasu, "vì không có thời gian nên tôi đi taxi"). Nhìn phần đứng trước: danh từ chỉ thời gian, nơi chốn là "từ"; cả một vế câu là "vì". Cách dùng này có bài riêng: phân biệt ので và から.
Tương tự, thể て + から là "sau khi": ("ăn cơm xong rồi đi ra ngoài").
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 9時から5時に働きます。 → ✓
Khoảng thời gian kết thúc bằng まで, không bằng に. - ✗ 金曜日まで宿題を出してください。 → ✓
Nộp một lần trước hạn dùng までに. - ✗ 10時までに寝ていました。 → ✓
Ngủ là trạng thái kéo dài, dùng まで. - ✗ ベトナムからの来ました。 → ✓
Trước động từ chỉ cần から; からの chỉ dùng trước danh từ ().
Nhớ nhanh
- から = từ, まで = đến; dùng chung cho thời gian và nơi chốn.
- から còn chỉ người gửi và nguyên liệu; まで còn là "cho đến khi" và "đến cả".
- まで = kéo dài đến mốc; までに = trước hạn.
- Vế câu + から = vì; thể て + から = sau khi.
Đọc tiếp: phân biệt ので và から. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.




