Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng から và まで trong tiếng Nhật: từ… đến, まで và までに
Ngữ pháp tiếng Nhật

Cách dùng から và まで trong tiếng Nhật: từ… đến, まで và までに

Admin
3 phút đọc196 lượt xem
Nội dung bài viết

から (kara) nghĩa là "từ", chỉ điểm bắt đầu; まで (made) nghĩa là "đến", chỉ điểm kết thúc. Cả hai dùng chung cho thời gian và nơi chốn, theo công thức N1 から N2 まで. Ví dụ: (kuji kara goji made hatarakimasu, "tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ"), (ie kara eki made arukimasu, "tôi đi bộ từ nhà đến ga").

Các cách dùng của から và まで

Cách dùngVí dụCách đọcNghĩa
から: điểm bắt đầu thời gianjugyō wa hachiji kara hajimarimasuGiờ học bắt đầu từ 8 giờ.
から: điểm xuất phátHanoi kara kimashitaTôi đến từ Hà Nội.
から: nguồn (người gửi, người cho)haha kara tegami ga kimashitaCó thư mẹ gửi.
から: nguyên liệu (biến đổi)nihonshu wa kome kara tsukurimasuRượu sake làm từ gạo.
まで: điểm kết thúc thời gianmise wa jūji made desuCửa hàng mở đến 10 giờ.
まで: điểm đếnkūkō made takushī de ikimasuTôi đi taxi tới sân bay.
まで: V (từ điển) + まで = cho đến khiame ga yamu made machimashōĐợi đến khi tạnh mưa đã.
まで: "đến cả"kodomo made shitte imasuĐến trẻ con cũng biết.

Ví dụ với cặp から… まで

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
getsuyōbi kara kin'yōbi made gakkō ga arimasuTừ thứ Hai đến thứ Sáu tôi đi học.
Tōkyō kara Ōsaka made shinkansen de ikimasuTôi đi tàu shinkansen từ Tokyo đến Osaka.
natsuyasumi wa itsu kara itsu made desu kaNghỉ hè từ bao giờ đến bao giờ?
eki kara ie made aruite juppun desuTừ ga về nhà đi bộ mất 10 phút.

Không nhất thiết phải đi thành cặp: chỉ nói điểm đầu hoặc chỉ nói điểm cuối đều được, như (ashita kara yasumi desu, "từ mai là nghỉ").

Phân biệt まで và までに

Đây là chỗ dễ nhầm nhất. まで đi với hành động, trạng thái kéo dài liên tục tới mốc đó. までに là hạn chót: hành động xảy ra một lần, vào lúc nào đó trước mốc.

まで (kéo dài đến)までに (trước hạn)

Tôi đợi đến 5 giờ (đợi suốt).

Tôi về trước 5 giờ.

Tôi ở Tokyo đến thứ Sáu.

Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu.

から sau mệnh đề nghĩa là "vì"

Khi から đứng sau cả một vế câu (có động từ, tính từ, です), nó không còn nghĩa "từ" mà nghĩa là "vì": (jikan ga nai kara, takushī de ikimasu, "vì không có thời gian nên tôi đi taxi"). Nhìn phần đứng trước: danh từ chỉ thời gian, nơi chốn là "từ"; cả một vế câu là "vì". Cách dùng này có bài riêng: phân biệt ので và から.

Tương tự, thể て + から là "sau khi": ("ăn cơm xong rồi đi ra ngoài").

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 9時から5時に働きます。 → ✓
    Khoảng thời gian kết thúc bằng まで, không bằng に.
  • ✗ 金曜日まで宿題を出してください。 → ✓
    Nộp một lần trước hạn dùng までに.
  • ✗ 10時までに寝ていました。 → ✓
    Ngủ là trạng thái kéo dài, dùng まで.
  • ✗ ベトナムからの来ました。 → ✓
    Trước động từ chỉ cần から; からの chỉ dùng trước danh từ ().

Nhớ nhanh

  • から = từ, まで = đến; dùng chung cho thời gian và nơi chốn.
  • から còn chỉ người gửi và nguyên liệu; まで còn là "cho đến khi" và "đến cả".
  • まで = kéo dài đến mốc; までに = trước hạn.
  • Vế câu + から = vì; thể て + から = sau khi.

Đọc tiếp: phân biệt ので và から. Toàn bộ lộ trình nằm ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.

Bài viết liên quan

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: 5 cách dùng kèm ví dụ

Năm cách dùng trợ từ の trong tiếng Nhật: nối danh từ với 8 kiểu quan hệ, thay cho danh từ, danh từ hoá động từ, thay が trong mệnh đề và đuôi câu thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Trợ từ か trong tiếng Nhật: cách đặt câu hỏi và các cách dùng khác

Cách đặt câu hỏi với か trong tiếng Nhật: câu hỏi có/không, bảng từ để hỏi, cách trả lời, các nghĩa khác của か (nào đó, hoặc, câu hỏi lồng) và câu hỏi thân mật.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách nói "nhưng" trong tiếng Nhật: けど, が, けれども và でも

Cách dùng けど, けれども và が để nói 'nhưng' trong tiếng Nhật: mức trang trọng, cách nối với từng loại từ, cách dùng mở lời, bỏ lửng và phân biệt với でも, しかし.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Ngữ pháp たい trong tiếng Nhật: cách nói "muốn làm gì" và cách chia

Cách dùng ~たいです để nói mong muốn trong tiếng Nhật: cách tạo, cách chia như tính từ い, trợ từ を/が, cách nói mong muốn của người khác, phân biệt với ほしい và みたい.

26 tháng 8, 20263 phút đọc
Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Ngữ pháp ことができる: cách nói "có thể làm" trong tiếng Nhật

Cách dùng ~ことができる trong tiếng Nhật: công thức, bảng chia khẳng định, phủ định, quá khứ, nghĩa năng lực và hoàn cảnh, danh từ + ができる và so sánh với thể khả năng.

26 tháng 8, 20263 phút đọc