filter/ˈfɪl.tər/noun
Danh từ chỉ hiệu ứng chỉnh sửa hình ảnh.
a digital effect that changes how a photo or video looks
She used a cute filter on her selfie.
Cô ấy dùng một bộ lọc dễ thương cho ảnh selfie.
Câu thoại thật có chữ “filter”
I take pictures. Hashtag no filter.
Tôi chụp ảnh. Hashtag không chỉnh sửa.
My filter's spent. Gonna need a hook-up.
Tấm lọc của tôi hết rồi. Cần nối nhờ một cái.
Prospect (2018) — phim
No, I'm trying to find the right filter.
Chưa, tao đang tìm bộ lọc cho hợp.
Flower — phim