jumpsuit/ˈdʒʌmp.suːt/noun
Danh từ chỉ bộ đồ liền thân, thường thời trang hoặc tiện dụng.
a one-piece garment
She wore a stylish jumpsuit to the party.
Cô ấy mặc bộ đồ liền thời trang đến bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “jumpsuit”
Visitors like me are handed a non-negotiable jumpsuit.
Những vị khách tham quan như tôi bắt buộc phải mặc một bộ quần áo liền thân.
The High-Tech Vertical Farmer - Tập 1 — chương trình TV
There. A bouncy jumpsuit for a little bouncer. Thank you.
Đó. Một bộ đồ nhún cho một quả bóng nhỏ. Cháu cảm ơn ạ.
Sarah & Duck: Bouncy Ball — phim
good in a jumpsuit.
liền thân trông đẹp lắm.
The Fall and Rise of Reggie Dinkins — Arthur dấn quá sâu vào nhà Reggie — phim