Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cà phê cappuccino” tiếng Anh là gì?

“cà phê cappuccino” trong tiếng Anh là cappuccino /ˌkæˌpuːˈtʃiːnoʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cappuccino/ˌkæˌpuːˈtʃiːnoʊ/noun

Danh từ chỉ loại cà phê có bọt sữa.

a coffee drink made with espresso and steamed milk foam

She ordered a hot cappuccino.

Cô ấy gọi một ly cà phê cappuccino nóng.

Câu thoại thật có chữ “cappuccino”

  • He went into the coffee shop at the bus station and ordered a cappuccino and sandwich.

    Ông ta vào quán cà phê trong bến, gọi một ly cappuccino và một chiếc bánh mì kẹp.

    The Last Days of Peter Bergmann — phim

  • a lakeside cappuccino or aperitivo.

    cà phê Cappuccino hoặc rượu khai vị bên hồ.

    Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV

  • found another note taped to the chocolates go to the cafe where you had your first cappuccino in

    Bực bội nhưng tò mò, cô lục tung chiếc vali và

    English Story: The Wrong Suitcase — bài học

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt