singer/ˈsɪŋ.ər/noun
Danh từ chỉ ca sĩ hoặc người hát.
a person who sings
He wants to be a famous singer.
Anh ấy muốn trở thành một ca sĩ nổi tiếng.
Câu thoại thật có chữ “singer”
Meet Madame De Garderobe. A great singer.
Hãy làm quen với Phu nhân Garderobe, một ca sỹ vĩ đại.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Dean's dream was to be a great singer.
Giấc mơ của Dean là trở thành ca sĩ vĩ đại.
Mm. Here, Bing. Violet's a good singer. She can help you sing. Ah!
Ừm. Đây Bing. Violet hát hay lắm. Bạn ấy giúp cháu hát được. A!
Bing: Rainybow Special — phim