curry/ˈkʌri/noun
Danh từ chỉ món ăn cay từ Ấn Độ.
a dish of meat or vegetables cooked in a spicy sauce
We ordered chicken curry for dinner.
Chúng tôi gọi cà ri gà cho bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “curry”
Curry, pind punjabi, saag aloo, sometimes korma.
Cà ri, pind punjabi, saag aloo, đôi khi là korma.
Swinging with the Finkels — phim
Have you ever seen 14 spices that go in curry?
Chú đã bao giờ nhìn thấy 14 loại gia vị có trong cà ri chưa?
UNCLE ROGER MEET HIS FAVORITE CHEF (ft. Auntie Esther) - Tập 1 — chương trình TV
Immediately after frying, the katsu is dipped into the curry sauce.
Thịt lợn chiên được nhúng vào sốt cà ri ngay sau khi rán.
How a Train Bento Box is Made in Japan - Tập 1 — chương trình TV