way/weɪ/noun
Danh từ chỉ cách thức hoặc con đường thực hiện.
a method or manner of doing something
This is the best way to solve the problem.
Đây là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
Câu thoại thật có chữ “way”
Not this way. No way!
Không theo kiểu này. Không đời nào!
Dreamscape (1984) — phim
Who feels The way I do.
cảm thấy điều mà mình đang cảm thấy
Taylor Swift - A Place In This World — bài hát
Go, go! This way, this way!
Đi, đi! Lối này, lối này!