lifetime/ˈlaɪftaɪm/noun
Danh từ chỉ khoảng thời gian sống của ai đó.
the period of time during which someone is alive
She achieved more in her lifetime than many others.
Cô ấy đã đạt được nhiều điều hơn người khác trong cả đời mình.
Câu thoại thật có chữ “lifetime”
Once in a lifetime experience.
Trải nghiệm cả đời chỉ có một lần.
We've got a lifetime to share.
Chúng ta đã có những khoảng thời gian của cuộc đời để chia sẻ với nhiều người
The Carpenters - For All We Know — bài hát
Have you watched this, on Lifetime?
Bạn có xem không, trên kênh Lifetime?
Is Andy Smarter Than a Child Genius? - Tập 1 — chương trình TV