sitdown/ˈsɪt.daʊn/noun
Danh từ chỉ cuộc gặp gỡ hoặc thảo luận chính thức để giải quyết vấn đề.
a meeting or discussion (informal)
Let’s have a sitdown to sort this out.
Hãy có một buổi gặp để giải quyết việc này.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“cuộc gặp” trong tiếng Anh là sitdown /ˈsɪt.daʊn/.
Danh từ chỉ cuộc gặp gỡ hoặc thảo luận chính thức để giải quyết vấn đề.
a meeting or discussion (informal)
Let’s have a sitdown to sort this out.
Hãy có một buổi gặp để giải quyết việc này.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt