voice call/vɔɪs kɔːl/noun
Danh từ chỉ cuộc gọi bằng giọng nói.
a call using audio only without video
Let’s have a quick voice call to discuss it.
Hãy gọi thoại nhanh để bàn việc này.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“cuộc gọi thoại” trong tiếng Anh là voice call /vɔɪs kɔːl/.
Danh từ chỉ cuộc gọi bằng giọng nói.
a call using audio only without video
Let’s have a quick voice call to discuss it.
Hãy gọi thoại nhanh để bàn việc này.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt