go to school/ɡoʊ tɪ skuːl/verb
Động từ chỉ hành động đến trường học.
to travel to the place where you study
The children go to school by bus.
Bọn trẻ đi học bằng xe buýt.
Câu thoại thật có chữ “go to school”
Ma, do I have to go to school.
Mẹ ơi, con có phải đi học không ạ?
Everybody Hates Chris — Bắt Chris đi học giữa bão tuyết — phim
We go to school, perhaps we go to university.
Chúng ta đi học, có lẽ chúng ta học đại học.
To Anyone Feeling Stuck Right Now - Tập 1 — chương trình TV
Oh, well, it's time for you to go to school.
Ồ, ừ, tới giờ con đi học rồi đấy.
Everybody Hates Chris — Chiếc áo ngực giấu kín của Tonya — phim