brush teeth/brʌʃ tiːθ/verb
Động từ chỉ hành động đánh răng.
to clean your teeth using a toothbrush and toothpaste
Don’t forget to brush your teeth after meals.
Đừng quên đánh răng sau bữa ăn.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“đánh răng” trong tiếng Anh là brush teeth /brʌʃ tiːθ/.
Động từ chỉ hành động đánh răng.
to clean your teeth using a toothbrush and toothpaste
Don’t forget to brush your teeth after meals.
Đừng quên đánh răng sau bữa ăn.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt