go to work/ɡoʊ tuː wɜːrk/verb
Động từ chỉ hành động đi làm.
to travel to your workplace
He goes to work at 8 a.m.
Anh ấy đi làm lúc 8 giờ sáng.
Câu thoại thật có chữ “go to work”
Daddy's gotta go to work.
Bố phải đi làm.
Red Dirt Rising (2010) — phim
And then I'd go to work.
Rồi tôi đi làm.
Well, I gotta go to work.
Thôi, anh phải đi làm.
The Dollmaker (1984) — phim