set the alarm/set ði əˈlɑːrm/verb
Động từ chỉ hành động cài báo thức.
to program a clock to make a sound at a certain time
Don’t forget to set the alarm for tomorrow.
Đừng quên đặt báo thức cho ngày mai.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“đặt báo thức” trong tiếng Anh là set the alarm /set ði əˈlɑːrm/.
Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Động từ chỉ hành động cài báo thức.
to program a clock to make a sound at a certain time
Don’t forget to set the alarm for tomorrow.
Đừng quên đặt báo thức cho ngày mai.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt