filing/ˈfaɪlɪŋ/noun
the act of organizing and storing documents
She is responsible for all the office filing.
Cô ấy phụ trách toàn bộ việc lưu trữ hồ sơ của văn phòng.
Câu thoại thật có chữ “filing”
or the filing costs.
hay chi phí nộp hồ sơ.
running the filing section right here.
để trông coi bộ phận lưu trữ hồ sơ ngay tại đây.
Hopscotch (1980) — phim
put these in a filing system box.
đặt những thứ này vào một hộp hệ thống lưu trữ.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV