thread/θred/noun
Danh từ chỉ chuỗi bình luận trong diễn đàn.
a series of connected messages or replies in a forum or post
This thread has over 200 comments.
Chuỗi bình luận này có hơn 200 phản hồi.
Câu thoại thật có chữ “thread”
Elastic thread!
Chỉ chun!
Sarah & Duck: Bouncy Ball — phim
Then thread a tassel.
Sau đó xâu một tua.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Gonna run away, there's not a thread of doubt?
Hãy chạy thật xa sẽ chẳng có gì phải nghi ngờ
Westlife - Get away — bài hát