Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngày càng” tiếng Anh là gì?

“ngày càng” trong tiếng Anh là increasingly /ɪnˈkriːsɪŋli/.

Trang này lấy ví dụ từ 23 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

increasingly/ɪnˈkriːsɪŋli/adverb

Trạng từ chỉ ngày càng nhiều hoặc tăng dần theo thời gian.

more and more over time

People are becoming increasingly aware of the issue.

Mọi người ngày càng nhận thức rõ về vấn đề này.

Câu thoại thật có chữ “increasingly”

  • She goes for that increasingly high forehead look.

    Mẹ em khoái cái kiểu trán ngày càng cao đó lắm.

    Alligator (1980) — phim

  • Our increasingly improving vision has allowed us to make great discoveries.

    Khả năng thị giác được nâng cao cho phép chúng ta thực hiện những cuộc khám phá vĩ đại,

    100 Greatest Discoveries — phim

  • Both are increasingly becoming more ethnically and religiously diverse in recent years.

    Cả hai đang ngày càng trở nên đa dạng hơn về mặt sắc tộc và tôn giáo trong những năm gần đây.

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt