increasingly/ɪnˈkriːsɪŋli/adverb
Trạng từ chỉ ngày càng nhiều hoặc tăng dần theo thời gian.
more and more over time
People are becoming increasingly aware of the issue.
Mọi người ngày càng nhận thức rõ về vấn đề này.
Câu thoại thật có chữ “increasingly”
She goes for that increasingly high forehead look.
Mẹ em khoái cái kiểu trán ngày càng cao đó lắm.
Alligator (1980) — phim
Our increasingly improving vision has allowed us to make great discoveries.
Khả năng thị giác được nâng cao cho phép chúng ta thực hiện những cuộc khám phá vĩ đại,
100 Greatest Discoveries — phim
Both are increasingly becoming more ethnically and religiously diverse in recent years.
Cả hai đang ngày càng trở nên đa dạng hơn về mặt sắc tộc và tôn giáo trong những năm gần đây.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV