bank/bæŋk/noun
Danh từ chỉ ngân hàng hoặc nơi giao dịch tài chính.
a place where people keep or borrow money
I went to the bank to withdraw some money.
Tôi đã đến ngân hàng để rút tiền.
Câu thoại thật có chữ “bank”
My bank!
Ngân hàng của tôi!
The Dirt Bike Kid (1985) — phim
Like bank robbin'?
Kiểu như cướp nhà băng à?
Rio Diablo (1993) — phim
Um, mainly bank robbery.
Ừm, chủ yếu là chuyện cướp ngân hàng.
Northern Borders — phim