valentine/ˈvæləntaɪn/noun
Danh từ chỉ quà hoặc thiệp ngày lễ tình nhân.
someone you give love or a card to on Valentine's Day
She gave her boyfriend a valentine.
Cô ấy tặng bạn trai một tấm thiệp Valentine.
Câu thoại thật có chữ “valentine”
Redhead loves Valentine's Day!
Tóc đỏ yêu ngày lễ tình nhân!
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
It looks like Valentine's Day drives everyone crazy!
Có vẻ như ngày lễ tình nhân khiến mọi người phát điên!
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Using regular glue on Valentine's Day is a crime!
Sử dụng keo thường xuyên trong ngày lễ tình nhân là một tội ác!
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV