hear/hɪr/verb
Động từ chỉ hành động nghe hoặc tiếp nhận âm thanh.
to perceive sound with your ears
Can you hear the music?
Bạn có nghe thấy nhạc không?
Câu thoại thật có chữ “hear”
I wanna hear.
Anh muốn nghe thấy
We the kings - Sad Song — bài hát
Can you hear me?
em có nghe tôi chứ?
Ben Lee - Into the Dark — bài hát
Can't you hear my call?
Dù anh không thể nghe lời em gọi
Céline Dion - I Surrender — bài hát