surprise/sərˈpraɪz/noun
Danh từ chỉ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
an unexpected event or to make someone feel surprised
The gift was a nice surprise.
Món quà là một điều bất ngờ dễ chịu.
Câu thoại thật có chữ “surprise”
Surprise, homeboy!
Ngạc nhiên chưa
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
Surprise me.
Làm cô bất ngờ đi.
Northern Borders — phim
Aha! Surprise!
A ha! Bất ngờ chưa!