Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ngạc nhiên” tiếng Anh là gì?

“ngạc nhiên” trong tiếng Anh là surprise, surprised, surprising /sərˈpraɪz/.

Trang này lấy ví dụ từ 326 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

surprise/sərˈpraɪz/noun

Danh từ chỉ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

an unexpected event or to make someone feel surprised

The gift was a nice surprise.

Món quà là một điều bất ngờ dễ chịu.

Câu thoại thật có chữ “surprise”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

surprised/sərˈpraɪzd/adjective

Tính từ chỉ ngạc nhiên hoặc bất ngờ trước sự việc.

feeling or showing surprise

She was surprised by the news.

Cô ấy ngạc nhiên trước tin tức đó.

Câu thoại thật có chữ “surprised”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

surprising/sərˈpraɪzɪŋ/adjective

Tính từ chỉ đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ.

unexpected and causing surprise

It’s surprising how much he knows.

Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy biết nhiều như vậy.

Câu thoại thật có chữ “surprising”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt