synagogue/ˈsɪnəɡɔːɡ/noun
Danh từ chỉ nhà thờ Do Thái.
a building for Jewish worship
The synagogue was beautifully decorated for the holiday.
Giáo đường Do Thái được trang trí đẹp mắt cho ngày lễ.
Câu thoại thật có chữ “synagogue”
The square operates as an open-air synagogue.
Quảng trường hoạt động như một giáo đường ngoài trời.
The Best of Israel - Tập 1 — chương trình TV
I went to Hebrew school synagogue on Friday nights,
Tôi đi học tiếng Hebrew, tối thứ Sáu đi giáo đường,
I Was Raised as a "Nice Jewish Girl" | CBC Documentary — phim