emphasis/ˈemfəsəs/noun
Danh từ chỉ sự nhấn mạnh hoặc tập trung vào điều gì.
special importance or attention given to something
The teacher put emphasis on pronunciation.
Giáo viên nhấn mạnh vào phát âm.
Câu thoại thật có chữ “emphasis”
But this one is all about the emphasis.
Nhưng điều này tất cả là về sự nhấn mạnh.
DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY! - Tập 1 — chương trình TV
We want to add emphasis on the upper body.
Chúng ta muốn thêm điểm nhấn vào phần thân trên.
How To Dress For Your Body Shape - Tập 1 — chương trình TV
They also place a strong emphasis
Nơi này đặc biệt chú trọng đến
My Trip to India | Exploring Kerala - Tập 1 — chương trình TV