Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhấn mạnh” tiếng Anh là gì?

“nhấn mạnh” trong tiếng Anh là emphasis, emphasize, accentuate /ˈemfəsəs/.

Trang này lấy ví dụ từ 25 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

emphasis/ˈemfəsəs/noun

Danh từ chỉ sự nhấn mạnh hoặc tập trung vào điều gì.

special importance or attention given to something

The teacher put emphasis on pronunciation.

Giáo viên nhấn mạnh vào phát âm.

Câu thoại thật có chữ “emphasis”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

emphasize/ˈem.fə.saɪz/verb

Động từ chỉ hành động nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.

to give special importance to something

She emphasized the need for daily practice.

Cô ấy nhấn mạnh sự cần thiết của việc luyện tập hàng ngày.

Câu thoại thật có chữ “emphasize”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

accentuate/ækˈsentʃuːeɪt/verb

Động từ nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một đặc điểm, ý tưởng.

to emphasize or highlight

Her dress accentuates her elegance.

Chiếc váy làm nổi bật vẻ thanh lịch của cô ấy.

Câu thoại thật có chữ “accentuate”

  • Our hair thins as we age, so keeping it long may accentuate the thinning.

    Tóc chúng ta mỏng hơn khi ta già đi, vậy nên để tóc dài có thể nổi bật độ mỏng.

    8 Hair Mistakes That Make You Look Older - Tập 1 — chương trình TV

  • Accentuate your eyes and lips, use a light base and take it slow.'

    Hãy nhấn mạnh mắt và môi của bạn, dùng bước nền mỏng và từ từ thôi.'

    8 Hair Mistakes That Make You Look Older - Tập 1 — chương trình TV

  • wear flattering outfits and style their hair to accentuate their best physical qualities.

    mặc những bộ trang phục tôn dáng và tạo kiểu tóc để làm nổi bật những phẩm chất thể chất tốt nhất của họ.

    10 Things People Do When They’re Attracted to You - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”