psychologist/saɪˈkɑːləˌdʒɪst/noun
Danh từ chỉ nhà tâm lý học.
a person who studies the mind and behavior
She is seeing a psychologist to deal with stress.
Cô ấy đang gặp nhà tâm lý để giải tỏa căng thẳng.
Câu thoại thật có chữ “psychologist”
I wanted to be a psychologist.
Tôi muốn trở thành một nhà tâm lý học.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
I'm a psychologist,
Tớ là nhà tâm lý học,
Murder In The Mirror (2000) — phim
You're the psychologist, doctor,
Bà là nhà tâm lý học, thưa tiến sĩ,
Murder In The Mirror (2000) — phim