receptionist/rɪˈsep.ʃən.ɪst/noun
Danh từ chỉ người đón tiếp khách tại khách sạn.
a person who works at the front desk of a hotel or office
The receptionist helped us check in quickly.
Lễ tân đã giúp chúng tôi nhận phòng nhanh chóng.
Câu thoại thật có chữ “receptionist”
- [Receptionist] Hi.
- [Nhân viên lễ tân] Xin chào.
WORLD'S FIRST CEREAL BABY - Tập 1 — chương trình TV
- [Receptionist] Right there.
- [Nhân viên lễ tân] Ngay đó.
WORLD'S FIRST CEREAL BABY - Tập 1 — chương trình TV
Karl's just awkwardly talking to the receptionist,
Karl chỉ lúng túng | nói chuyện với lễ tân,
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV