banker/ˈbæŋ.kər/noun
Danh từ chỉ người làm việc trong ngân hàng, quản lý tài chính, giao dịch.
a person who works in banking
The banker helped me open a new account.
Nhân viên ngân hàng đã giúp tôi mở một tài khoản mới.
Câu thoại thật có chữ “banker”
Mr. Banker.
ông chủ nhà băng.
Rio Diablo (1993) — phim
I'm a banker.
Tôi là nhân viên ngân hàng.
Swinging with the Finkels — phim
If you're an investment banker, you are creating something like your trading strategy.
Nếu bạn là chủ ngân hàng đầu tư, bạn đang tạo ra thứ gì đó giống như chiến lược giao dịch của mình.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV