Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhân viên” tiếng Anh là gì?

“nhân viên” trong tiếng Anh là staff, employee, personnel /stæf/.

Trang này lấy ví dụ từ 78 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

staff/stæf/noun

Danh từ chỉ nhân viên hoặc đội ngũ.

the group of people who work for an organization

The hotel has friendly staff.

Khách sạn có đội ngũ nhân viên thân thiện.

Câu thoại thật có chữ “staff”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

employee/emˈplɔɪi/noun

Danh từ chỉ nhân viên hoặc người làm việc cho công ty.

a person who works for a company

The company has over 100 employees.

Công ty có hơn 100 nhân viên.

Câu thoại thật có chữ “employee”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

personnel/ˌpɜːrsəˈnel/noun

Danh từ chỉ nhân viên hoặc đội ngũ.

the people who work for an organization

All company personnel must attend the meeting.

Tất cả nhân sự công ty phải tham dự cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “personnel”

  • Compliance personnel recovered what the office

    Lực lượng chấp pháp đã thu giữ thứ mà văn phòng

    Sci-Fi Short Film "The Greatest Lie" | DUST — phim

  • quite a number of witnesses, security personnel.

    khá nhiều nhân chứng, gồm cả nhân viên an ninh.

    UFO's Are Real (1979) — phim

  • I've talked with over two dozen military personnel

    tôi đã nói chuyện với hơn hai chục quân nhân,

    UFO's Are Real (1979) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt