little/ˈlɪtəl/determiner
Tính từ chỉ nhỏ hoặc ít về số lượng, kích thước.
small in size or amount
She has little time today.
Cô ấy có ít thời gian hôm nay.
Câu thoại thật có chữ “little”
Just a little human...
Em chỉ là người phàm
Christina Perri - Human — bài hát
This funny little world.
trong thế giới nhỏ bé đáng yêu này chứ!.
Alexander Rybak - Funny Little World — bài hát
Little louder, little bit louder.
To hơn một chút, to hơn một chút.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV