Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhỏ” tiếng Anh là gì?

“nhỏ” trong tiếng Anh là little, small, minor /ˈlɪtəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 6.804 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“nhỏ” tiếng Anh là gì?

little/ˈlɪtəl/determiner

Tính từ chỉ nhỏ hoặc ít về số lượng, kích thước.

small in size or amount

She has little time today.

Cô ấy có ít thời gian hôm nay.

Câu thoại thật có chữ “little”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

small/smɔːl/adjective

Tính từ chỉ kích thước nhỏ hoặc không lớn.

not large in size or amount

She has a small dog.

Cô ấy có một con chó nhỏ.

Câu thoại thật có chữ “small”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

minor/ˈmaɪnər/adjective

Tính từ chỉ nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.

small or not very important

Don’t worry, it’s just a minor problem.

Đừng lo, đó chỉ là một vấn đề nhỏ.

Câu thoại thật có chữ “minor”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“nhớ” tiếng Anh là gì?

remember/rɪˈmem.bər/verb

Động từ chỉ nhớ hoặc ghi nhớ.

to bring back a piece of information into your mind

I can't remember where I put my keys.

Tôi không thể nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.

Câu thoại thật có chữ “remember”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

miss/mɪs/verb

Động từ chỉ bỏ lỡ hoặc nhớ ai đó.

to fail to be present or to feel sad about someone’s absence

I miss my family when I travel.

Tôi nhớ gia đình khi đi xa.

Câu thoại thật có chữ “miss”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“nhổ” tiếng Anh là gì?

spit/spɪt/verb

Động từ chỉ hành động nhổ nước bọt.

to force saliva out of the mouth

He spat on the ground in anger.

Anh ấy nhổ xuống đất trong cơn giận.

Câu thoại thật có chữ “spit”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt