complain/kəmˈpleɪn/verb
Động từ chỉ hành động phàn nàn hoặc bày tỏ bất mãn.
to say that something is wrong or not satisfactory
He always complains about the weather.
Anh ấy luôn phàn nàn về thời tiết.
Câu thoại thật có chữ “complain”
Why should I complain.
Em có gì mà phàn nàn chứ?
Abba - The Winner Takes It All — bài hát
Never complain and never explain.
Không bao giờ than phiền, không bao giờ giải thích.
The Good Student (2006) — phim
I won't complain about the extra view.
tôi sẽ không cằn nhằn về việc được thêm lượt xem.
How To Fall Asleep In 2 Minutes - Tập 1 — chương trình TV