flat/flæt/adjective
Tính từ chỉ phẳng hoặc bằng phẳng.
having a level surface without raised areas
The road ahead is flat and straight.
Con đường phía trước bằng phẳng và thẳng tắp.
Câu thoại thật có chữ “flat”
Lay it flat. Check.
Trải phẳng. Xong.
Phoebe & Jay: The Last Box — phim
Flat-like for a pillow.
Dẹt dẹt để làm gối.
The Dollmaker (1984) — phim
They're all flat now.
Giờ họ đều bẹp dí cả rồi.