somewhat/ˌsʌmˈwʌt/adverb
Trạng từ chỉ phần nào hoặc hơi.
to some degree
I was somewhat surprised by his reaction.
Tôi đã hơi ngạc nhiên trước phản ứng của anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “somewhat”
Da. Somewhat.
Có. Hơi mặn.
I've become somewhat of a productivity guru.
tôi đã phần nào trở thành một bậc thầy về năng suất.
My Simple Productivity System - Tập 1 — chương trình TV
Um, hopefully this video was, like, somewhat useful.
Um, hy vọng rằng video này, giống như, phần nào hữu ích.
10 WAYS TO REWEAR A DRESS - Tập 1 — chương trình TV