Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phần lớn” tiếng Anh là gì?

“phần lớn” trong tiếng Anh là largely /ˈlɑːrdʒli/.

Trang này lấy ví dụ từ 20 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

largely/ˈlɑːrdʒli/adverb

Trạng từ chỉ phần lớn hoặc chủ yếu.

mostly or mainly

The changes were largely positive.

Những thay đổi chủ yếu là tích cực.

Câu thoại thật có chữ “largely”

  • Growing up in poverty, Tartaglia is largely self-taught.

    Lớn lên trong nghèo khó, Tartaglia phần lớn là tự học.

    How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV

  • The program you are about to hear is largely fiction, science fiction.

    Chương trình quý vị sắp nghe phần lớn là hư cấu, khoa học viễn tưởng.

    The Landing | Sci-Fi Short Film — phim

  • Largely, I think we're unaware of our good luck because, by definition, it's not something we did.

    Phần lớn, tôi nghĩ rằng chúng ta không biết về sự may mắn của mình, bởi vì theo định nghĩa, đó không phải là điều chúng ta đã làm.

    Is Success Luck or Hard Work? - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt