largely/ˈlɑːrdʒli/adverb
Trạng từ chỉ phần lớn hoặc chủ yếu.
mostly or mainly
The changes were largely positive.
Những thay đổi chủ yếu là tích cực.
Câu thoại thật có chữ “largely”
Growing up in poverty, Tartaglia is largely self-taught.
Lớn lên trong nghèo khó, Tartaglia phần lớn là tự học.
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV
The program you are about to hear is largely fiction, science fiction.
Chương trình quý vị sắp nghe phần lớn là hư cấu, khoa học viễn tưởng.
Largely, I think we're unaware of our good luck because, by definition, it's not something we did.
Phần lớn, tôi nghĩ rằng chúng ta không biết về sự may mắn của mình, bởi vì theo định nghĩa, đó không phải là điều chúng ta đã làm.
Is Success Luck or Hard Work? - Tập 1 — chương trình TV