assign/əˈsaɪn/verb
Động từ chỉ hành động giao nhiệm vụ hoặc công việc.
to give someone a task or responsibility
The teacher assigned homework to the students.
Giáo viên đã phân công bài tập về nhà cho học sinh.
Câu thoại thật có chữ “assign”
I'll assign some men to you.
Tôi sẽ cắt cử vài người bảo vệ cậu.
Dreamscape (1984) — phim
I assign Lily to repair the doors.
Tôi giao cho Lily sửa cửa.
I need you to assign them a number.
Tôi cần anh chỉ định cho họ một con số.
I Built Willy Wonka's Chocolate Factory! - Tập 1 — chương trình TV