Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“suy thoái kinh tế” tiếng Anh là gì?

“suy thoái kinh tế” trong tiếng Anh là recession /rɪˈseʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

recession/rɪˈseʃən/noun

Danh từ chỉ suy thoái kinh tế.

a period of economic decline

The country is facing a deep economic recession.

Đất nước đang đối mặt với một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng.

Câu thoại thật có chữ “recession”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt