recession/rɪˈseʃən/noun
Danh từ chỉ suy thoái kinh tế.
a period of economic decline
The country is facing a deep economic recession.
Đất nước đang đối mặt với một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
Câu thoại thật có chữ “recession”
Oh, man, so you go to Atlanta, the recession happens.
Ôi trời, vậy là bạn tới Atlanta, cuộc suy thoái sẽ xảy ra.
The Best of Trevor’s Accents - Between The Scenes | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
It was 2012 and the state was emerging from the recession.
Đó là năm 2012 và bang đang thoát dần khỏi suy thoái.
When Tax Cuts Failed — phim
we in recession but let me take a crack at it
Chúng ta đang lâm vào khủng hoảng nhưng hãy để tôi thử cứu vãn xem nào
Travie McCoy - Billionaire ft. Bruno Mars ( LIVE ) — bài hát