regenerate/riˈdʒenəreɪt/verb
Động từ tái tạo hoặc phục hồi, như mô cơ thể hoặc môi trường.
to regrow or renew
The forest began to regenerate after the fire.
Rừng bắt đầu tái tạo sau vụ cháy.
Câu thoại thật có chữ “regenerate”
cells that line your stomach regenerate every 5 days - which makes sense as stomach acid
Các tế bào dạ dày của bạn cứ 5 ngày tạo lại một lần, có ý nghĩa như axit dạ dày
Why Your Body Is AMAZING! - Tập 1 — chương trình TV