add/æd/verb
Động từ chỉ hành động thêm hoặc bổ sung cái gì.
to put something with something else to increase it
Please add some sugar to the tea.
Vui lòng thêm ít đường vào trà.
Câu thoại thật có chữ “add”
Add some zest.
Thêm chút hương vị.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Add your chicken.
Thêm gà vào.
Which Celebrity Makes The Best Fried Chicken? - Tập 1 — chương trình TV
We're gonna add these.
Chúng tôi sẽ thêm những thứ này vào.
I Bought The World's Largest Firework - Tập 1 — chương trình TV