appetite/ˈæpɪˌtaɪt/noun
Danh từ chỉ sự thèm ăn hoặc ham muốn.
a desire for food or drink
He lost his appetite after hearing the news.
Anh ấy mất cảm giác thèm ăn sau khi nghe tin.
Câu thoại thật có chữ “appetite”
It didn't affect your appetite.
Nó chẳng ảnh hưởng gì tới cái miệng ăn của anh.
Dreamscape (1984) — phim
Okay, we've worked up an appetite.
Được rồi, chúng ta đã thèm ăn rồi.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
It gave them an insatiable appetite.
Nó khiến chúng thèm ăn không bao giờ thoả.
Alligator (1980) — phim