town/taʊn/noun
Danh từ chỉ thị trấn hoặc khu dân cư.
a place smaller than a city but larger than a village
I live in a small town.
Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
Câu thoại thật có chữ “town”
Going to town!
Đến thị trấn thôi!
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
The whole town.
Cả thị trấn.
Prom Night — phim
What's the town?
Thị trấn là gì vậy?