physical/ˈfɪzɪkəl/adjective
Tính từ chỉ thuộc về thể chất hoặc vật lý.
relating to the body or to material things
Regular physical activity is important.
Hoạt động thể chất thường xuyên là rất quan trọng.
Câu thoại thật có chữ “physical”
Psychological and physical.
Cả về tâm lý lẫn thể chất.
Your physical data has changed.
Dữ liệu thể chất của cô đã thay đổi.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
No physical evidence Only circumstantial.
Không có bằng chứng vật chất. Chỉ có chứng cứ gián tiếp.
In Her Defense (1999) — phim