according/əˈkɔːrdɪŋ/preposition
Giới từ chỉ dựa theo hoặc phù hợp với thông tin.
as stated or reported by
According to the report, sales increased.
Theo báo cáo, doanh số đã tăng lên.
Câu thoại thật có chữ “according”
According to this? Cleveland.
Theo cái này à? Cleveland.
Alligator (1980) — phim
According to the map, it's probably this house.
Theo bản đồ thì chắc là căn nhà này.
According to my calculations, they should be around here.
Theo tính toán của tôi, họ nên ở quanh đây.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV