addition/əˈdɪʃən/noun
Danh từ chỉ sự bổ sung hoặc phần được thêm vào.
the act of adding something to something else
In addition to books, we sell magazines.
Ngoài sách ra, chúng tôi còn bán tạp chí.
Câu thoại thật có chữ “addition”
What a fun addition to your dream home.
Thật là một món vui cho ngôi nhà mơ ước của bạn.
Chimera | Sci-Fi Short Film — phim
Really the only difference is the addition of molasses.
Thực sự sự khác biệt duy nhất là việc bổ sung mật đường.
How To Make Perfect Chocolate Chip Cookies - Tập 1 — chương trình TV
I find that every garden wherever they are is always a lovely addition to every household.
Mình phât hiện ra rằng mỗi khu vườn dù ở đâu cũng luôn là sự thêm thắt đáng yêu cho mỗi gia đình.
Life in a small village in Belarus - Eastern European village [Ep. 2] - Tập 1 — chương trình TV