brand/brænd/noun
Danh từ chỉ nhãn hiệu hoặc thương hiệu sản phẩm.
a type of product made by a company
Nike is a popular sportswear brand.
Nike là một thương hiệu đồ thể thao nổi tiếng.
Câu thoại thật có chữ “brand”
Bought it brand new.
Ông ấy mua mới tinh.
I'm perfect for this brand.
Tôi hoàn hảo cho thương hiệu này.
Scheme Queens (2023) — phim
I love this brand so much.
Tôi rất thích hãng này
Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure - Tập 1 — chương trình TV