Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“văn hóa” tiếng Anh là gì?

“văn hóa” trong tiếng Anh là culture, cultural /ˈkʌl.tʃər/.

Trang này lấy ví dụ từ 215 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

culture/ˈkʌl.tʃər/noun

Danh từ chỉ văn hóa hoặc phong tục của một nhóm.

the ideas, customs, and social behavior of a society

Japanese culture is rich and fascinating.

Văn hóa Nhật Bản rất phong phú và hấp dẫn.

Câu thoại thật có chữ “culture”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

cultural/ˈkʌl.tʃər.əl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến văn hóa hoặc truyền thống.

related to the ideas, customs, and social behavior of a society

We attended a cultural festival last weekend.

Chúng tôi đã tham dự một lễ hội văn hóa vào cuối tuần trước.

Câu thoại thật có chữ “cultural”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt