culture/ˈkʌl.tʃər/noun
Danh từ chỉ văn hóa hoặc phong tục của một nhóm.
the ideas, customs, and social behavior of a society
Japanese culture is rich and fascinating.
Văn hóa Nhật Bản rất phong phú và hấp dẫn.
Câu thoại thật có chữ “culture”
But, the culture's still there.
Nhưng, văn hóa của họ vẫn ở đây.
THE REAL NEW ORLEANS MARDI GRAS!!! - Tập 1 — chương trình TV
Modern Turkish culture is complex.
Văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại rất phức tạp.
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
They spoke about the culture.
Họ nói về văn hoá.