role/roʊl/noun
Danh từ chỉ vai trò hoặc chức năng trong công việc.
a function or position that someone has
He plays an important role in the project.
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án.
Câu thoại thật có chữ “role”
For a lead role in a cage?
vì phải ngồi trong kẽm sắt?
Now, how do you find role models?
Bây giờ, làm thế nào để bạn tìm thấy hình mẫu?
To Anyone Feeling Stuck Right Now - Tập 1 — chương trình TV
Seek out some feminine role models perhaps.
Tìm kiếm một số hình mẫu nữ tính.
3 Simple Ways to Get Noticed by Men - Tập 1 — chương trình TV