object/ˈɑːbdʒekt/noun
Danh từ chỉ vật thể hoặc mục tiêu.
a thing that you can see and touch
He threw a small object into the river.
Anh ấy ném một vật nhỏ xuống sông.
Câu thoại thật có chữ “object”
I object!
Tôi phản đối!
The Great Fight (2011) — phim
I object, your honor.
Tôi phản đối, thưa quý toà.
The Great Fight (2011) — phim
It was a glowing, disc-shaped object.
Đó là một vật thể hình đĩa phát sáng.
UFO's Are Real (1979) — phim