poverty/ˈpɑːvərti/noun
Danh từ chỉ sự nghèo đói hoặc thiếu thốn.
the state of being very poor
Many people live in poverty.
Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói.
Câu thoại thật có chữ “poverty”
It was poverty.
Đó là sự nghèo khổ.
Both have very low poverty.
Cả hai đều có tỷ lệ nghèo đói rất thấp.
Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV
Does this word mean poverty?
Từ này có nghĩa là nghèo túng ạ?
Bruno (2000) — phim