Đang tải video...
Will Smith’s Full Interview with Ellen - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Full màn phỏng vấn Will Smith của Ellen
Toàn bộ 802 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 802
- Tốc độ nói
- 169 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 778 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 802 câu thoại, tổng 4.001 từ. 783 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that I've ever been scared of.”
→ mà tôi đã từng sợ hãi.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Our first guest is one of the biggest movie”
→ Vị khách đầu tiên của chúng ta là một trong những ngôi sao
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As long as we live, it's you and me baby.”
→ Miễn là chúng ta còn sống, đó là bạn và tôi, em yêu.
be going to — dự định14 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“She's going to phone a friend.”
→ Cô ấy sẽ gọi điện thoại cho một người bạn.
Động từ + to + động từ13 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“that I wanted to do that.”
→ rằng tôi muốn làm điều đó.
Quá khứ tiếp diễn11 lần
Công thức: was/were + V-ing
“And everybody was doing the Kiki.”
→ Và mọi người đang làm Kiki.
16 từ đáng học trong Will Smith’s Full Interview with Ellen
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 10 | ||
| lamp | /læmp/ | danh từ | đèn | 9 |
| rub | /ˈrʌbɪŋ/ | động từ | chà xát | 9 |
| inaudible | /ˌɪˈnɔːdəbəl/ | tính từ | không nghe rõ | 8 |
| bungee | /ˈbʌndʒi/ | danh từ | bungee | 7 |
| smith | /smɪθ/ | danh từ | Smith | 7 |
| helicopter | trực thăng | 6 | ||
| people | mọi người | 5 | ||
| cord | danh từ | dây | 5 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| plane | danh từ | máy bay | 4 | |
| fake | /feɪk/ | tính từ | giả | 4 |
| edge | /edʒ/ | cạnh | 4 | |
| chopper | /ˈtʃɑːpər/ | danh từ | trực thăng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- This Video Will Make You Cry.
- Da Nang Night Market ($10 Street Food Challenge!) Vietnam 2023
- Febiven's brutal wave manipulation strategy that makes Zed players useless | SkillCapped
- I learned a system for remembering everything
- Day in the Life of a Typical Japanese Office Worker in Tokyo
- How to Take Notes in Class: The 5 Best Methods - College Info Geek
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.