fur/fɜːr/noun
Danh từ chỉ lông thú hoặc bộ lông động vật.
the thick hair covering the skin of many animals
The cat has soft white fur.
Con mèo có bộ lông trắng mềm mại.
Câu thoại thật có chữ “fur”
Is the fur.
Là lông tơ
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV
Number eight, the fur coat.
Số tám, chiếc áo khoác lông thú.
10 Luxury Items You DON’T Need! - Tập 1 — chương trình TV
Don't ruin his fur, you stupid mutt!
Đừng làm hỏng bộ lông của nó, đồ chó ngu!